10 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 衰減衰减 · suy giảmshuāi jiǎnsuy giảm, yếu dầnCác chữ Hán cấu thành từ “衰减”衰shuāi10 nétTập viết nét →Mạng từ →减jiǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →