10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng衰弱 · suy nhượcshuāi ruòsuy nhược, yếu ớtCác chữ Hán cấu thành từ “衰弱”衰shuāi10 nétTập viết nét →Mạng từ →弱ruò10 nétTập viết nét →Mạng từ →