10 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng衰竭 · suy kiệtshuāi jiésuy kiệt, kiệt sứcCác chữ Hán cấu thành từ “衰竭”衰shuāi10 nétTập viết nét →Mạng từ →竭jié14 nétTập viết nét →Mạng từ →