10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng袖珍 · tụ trânxiù zhēnbỏ túi, cỡ nhỏCác chữ Hán cấu thành từ “袖珍”袖xiù10 nétTập viết nét →Mạng từ →珍zhēn9 nétTập viết nét →Mạng từ →