12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 裁決裁决 · tài quyếtcái juéphán quyết, phân xửCác chữ Hán cấu thành từ “裁决”裁cái12 nétTập viết nét →Mạng từ →决jué6 nétTập viết nét →Mạng từ →