12 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng裁定 · tài địnhcái dìngphán quyết, ra phán quyếtCác chữ Hán cấu thành từ “裁定”裁cái12 nétTập viết nét →Mạng từ →定dìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →