12 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng裂痕 · liệt ngânliè hénvết nứt, chỗ rạnCác chữ Hán cấu thành từ “裂痕”裂liè12 nétTập viết nét →Mạng từ →痕hén11 nétTập viết nét →Mạng từ →