裸0 nét21 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng裸露 · loã lộluǒ lùđể lộ, phơi trần, trần trụiCác chữ Hán cấu thành từ “裸露”裸luǒ0 nétTập viết nét →露lù21 nétTập viết nét →Mạng từ →