9 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng要害 · yếu hạiyào hàichỗ hiểm, chỗ mấu chốtCác chữ Hán cấu thành từ “要害”要yào9 nétTập viết nét →Mạng từ →害hài10 nétTập viết nét →Mạng từ →