9 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 要領要领 · yếu lãnhyào lǐngđiểm mấu chốt, yếu lĩnhCác chữ Hán cấu thành từ “要领”要yào9 nétTập viết nét →Mạng từ →领lǐng11 nétTập viết nét →Mạng từ →