4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 見效见效 · kiến hiệujiàn xiàocó hiệu quả, công hiệuCác chữ Hán cấu thành từ “见效”见jiàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →效xiào10 nétTập viết nét →Mạng từ →