4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 見證见证 · kiến chứngjiàn zhèngchứng kiến; bằng chứng, người làm chứngCác chữ Hán cấu thành từ “见证”见jiàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →证zhèng7 nétTập viết nét →Mạng từ →