6 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 觀感观感 · quan cảmguān gǎncảm nhận, ấn tượngCác chữ Hán cấu thành từ “观感”观guān6 nétTập viết nét →Mạng từ →感gǎn13 nétTập viết nét →Mạng từ →