6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 觀望观望 · quan vọngguān wàngnghe ngóng, chờ xemCác chữ Hán cấu thành từ “观望”观guān6 nétTập viết nét →Mạng từ →望wàng11 nétTập viết nét →Mạng từ →