6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 觀測观测 · quan trắcguān cèquan trắc, quan sát đo đạcCác chữ Hán cấu thành từ “观测”观guān6 nétTập viết nét →Mạng từ →测cè9 nétTập viết nét →Mạng từ →