6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 觀看观看 · quan khánguān kànxem, theo dõiCác chữ Hán cấu thành từ “观看”观guān6 nétTập viết nét →Mạng từ →看kàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →