6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 觀賞观赏 · quan thưởngguān shǎngngắm, thưởng ngoạnCác chữ Hán cấu thành từ “观赏”观guān6 nétTập viết nét →Mạng từ →赏shǎng12 nétTập viết nét →Mạng từ →