8 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 視察视察 · thị sátshì cháthị sát, đi kiểm traCác chữ Hán cấu thành từ “视察”视shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →察chá14 nétTập viết nét →Mạng từ →