7 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng角逐 · giác trụcjué zhútranh giành, ganh đuaCác chữ Hán cấu thành từ “角逐”角jué7 nétTập viết nét →Mạng từ →逐zhú10 nétTập viết nét →Mạng từ →