13 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 觸摸触摸 · xúc mạcchù mōchạm vào, sờ vàoCác chữ Hán cấu thành từ “触摸”触chù13 nétTập viết nét →Mạng từ →摸mō13 nétTập viết nét →Mạng từ →