4 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 計策计策 · kế sáchjì cèkế sách, mưu kếCác chữ Hán cấu thành từ “计策”计jì4 nétTập viết nét →Mạng từ →策cè12 nétTập viết nét →Mạng từ →