4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 訂订 · đínhdìngđặt (chỗ, hàng), ký kếtCác chữ Hán cấu thành từ “订”订dìng4 nétTập viết nét →Mạng từ →