4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 訂婚订婚 · đính hôndìng hūnđính hônCác chữ Hán cấu thành từ “订婚”订dìng4 nétTập viết nét →Mạng từ →婚hūn11 nétTập viết nét →Mạng từ →