4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 訂立订立 · đính lậpdìng lìký kết, lập raCác chữ Hán cấu thành từ “订立”订dìng4 nétTập viết nét →Mạng từ →立lì5 nétTập viết nét →Mạng từ →