4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 訂購订购 · đính cấudìng gòuđặt mua, đặt hàngCác chữ Hán cấu thành từ “订购”订dìng4 nétTập viết nét →Mạng từ →购gòu8 nétTập viết nét →Mạng từ →