4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 認同认同 · nhận đồngrèn tóngđồng tình, thừa nhận, công nhậnCác chữ Hán cấu thành từ “认同”认rèn4 nétTập viết nét →Mạng từ →同tóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →