4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 認得认得 · nhận đắcrèn denhận ra, biết mặtCác chữ Hán cấu thành từ “认得”认rèn4 nétTập viết nét →Mạng từ →得de11 nétTập viết nét →Mạng từ →