4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 認知认知 · nhận trirèn zhīnhận thứcCác chữ Hán cấu thành từ “认知”认rèn4 nétTập viết nét →Mạng từ →知zhī8 nétTập viết nét →Mạng từ →