4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 認證认证 · nhận chứngrèn zhèngchứng nhận, xác thựcCác chữ Hán cấu thành từ “认证”认rèn4 nétTập viết nét →Mạng từ →证zhèng7 nétTập viết nét →Mạng từ →