5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 訓训 · huấnxùndạy dỗ, răn dạy; huấn luyệnCác chữ Hán cấu thành từ “训”训xùn5 nétTập viết nét →Mạng từ →