7 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 評判评判 · bình phánpíng pànchấm điểm, phân định, đánh giáCác chữ Hán cấu thành từ “评判”评píng7 nétTập viết nét →Mạng từ →判pàn7 nétTập viết nét →Mạng từ →