7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 評委评委 · bình uỷpíng wěiban giám khảo, giám khảoCác chữ Hán cấu thành từ “评委”评píng7 nétTập viết nét →Mạng từ →委wěi8 nétTập viết nét →Mạng từ →