7 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 評選评选 · bình tuyểnpíng xuǎnbình chọn, bầu chọnCác chữ Hán cấu thành từ “评选”评píng7 nétTập viết nét →Mạng từ →选xuǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →