8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 誠信诚信 · thành tínchéng xìntrung thực, chữ tínCác chữ Hán cấu thành từ “诚信”诚chéng8 nétTập viết nét →Mạng từ →信xìn9 nétTập viết nét →Mạng từ →