9 nét饵0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 誘餌诱饵yòu ěrmồi nhửCác chữ Hán cấu thành từ “诱饵”诱yòu9 nétTập viết nét →Mạng từ →饵ěr0 nétTập viết nét →