11 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 謀害谋害 · mưu hạimóu hàimưu hại, âm mưu sát hạiCác chữ Hán cấu thành từ “谋害”谋móu11 nétTập viết nét →Mạng từ →害hài10 nétTập viết nét →Mạng từ →