11 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 謀生谋生 · mưu sinhmóu shēngmưu sinh, kiếm sốngCác chữ Hán cấu thành từ “谋生”谋móu11 nétTập viết nét →Mạng từ →生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →