11 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 謊言谎言 · hoang ngônhuǎng yánlời nói dốiCác chữ Hán cấu thành từ “谎言”谎huǎng11 nétTập viết nét →Mạng từ →言yán7 nétTập viết nét →Mạng từ →