14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 譜谱 · phổpǔbản ghi, phổ (nhạc, gia phả); phổ nhạcCác chữ Hán cấu thành từ “谱”谱pǔ14 nétTập viết nét →Mạng từ →