豁0 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 豁達豁达 · khoát đạthuò dáphóng khoáng, rộng lượngCác chữ Hán cấu thành từ “豁达”豁huò0 nétTập viết nét →达dá6 nétTập viết nét →Mạng từ →