7 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 財力财力 · tài lựccái lìtiềm lực tài chínhCác chữ Hán cấu thành từ “财力”财cái7 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →