7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 財經财经 · tài kinhcái jīngtài chính kinh tếCác chữ Hán cấu thành từ “财经”财cái7 nétTập viết nét →Mạng từ →经jīng8 nétTập viết nét →Mạng từ →