8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 賬單账单 · trướng đơnzhàng dānhóa đơn, bảng kê tiềnCác chữ Hán cấu thành từ “账单”账zhàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →单dān8 nétTập viết nét →Mạng từ →