8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 質樸质朴 · chất pháczhì pǔmộc mạc, giản dịCác chữ Hán cấu thành từ “质朴”质zhì8 nétTập viết nét →Mạng từ →朴pǔ6 nétTập viết nét →Mạng từ →