贮0 nét17 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 貯藏贮藏zhù cángcất trữ, dự trữCác chữ Hán cấu thành từ “贮藏”贮zhù0 nétTập viết nét →藏cáng17 nétTập viết nét →Mạng từ →