9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 賀信贺信 · hạ tínhè xìnthư chúc mừngCác chữ Hán cấu thành từ “贺信”贺hè9 nétTập viết nét →Mạng từ →信xìn9 nétTập viết nét →Mạng từ →