10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 資訊资讯 · tư tấnzī xùnthông tin, tin tứcCác chữ Hán cấu thành từ “资讯”资zī10 nétTập viết nét →Mạng từ →讯xùn5 nétTập viết nét →Mạng từ →