13 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 賴赖 · lạiLàidựa dẫm, ỷ lại; đổ lỗiCác chữ Hán cấu thành từ “赖”赖lài13 nétTập viết nét →Mạng từ →