16 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 讚揚赞扬 · tán dươngzàn yángkhen ngợi, tán dươngCác chữ Hán cấu thành từ “赞扬”赞zàn16 nétTập viết nét →Mạng từ →扬yáng6 nétTập viết nét →Mạng từ →