16 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 讚賞赞赏 · tán thưởngzàn shǎngtán thưởng, khen ngợiCác chữ Hán cấu thành từ “赞赏”赞zàn16 nétTập viết nét →Mạng từ →赏shǎng12 nétTập viết nét →Mạng từ →